уже́ние ужение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Câu cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуже́ниеуже́ния
Sinh cáchуже́нияуже́ний
Tặng cáchуже́ниюуже́ниям
Đối cáchуже́ниеуже́ния
Công cụ cáchуже́ниемуже́ниями
Giới cáchуже́нииуже́ниях