уединя́вший уединявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cách ly, đã tách riêngpast

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуединя́вшийуединя́вшееуединя́вшаяуединя́вшие
Sinh cáchуединя́вшегоуединя́вшегоуединя́вшейуединя́вших
Tặng cáchуединя́вшемууединя́вшемууединя́вшейуединя́вшим
Đối cáchуединя́вшего, уединя́вшийуединя́вшееуединя́вшуюуединя́вших, уединя́вшие
Công cụ cáchуединя́вшимуединя́вшимуединя́вшей, уединя́вшеюуединя́вшими
Giới cáchуединя́вшемуединя́вшемуединя́вшейуединя́вших

уединя́ть уединять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cách ly, tách biệt

Chia động từ

Hiện tại
яуединя́ю
тыуединя́ешь
он / она / оноуединя́ет
мыуединя́ем
выуединя́ете
ониуединя́ют
Quá khứ
Giống đựcуединя́л
Giống cáiуединя́ла
Giống trungуединя́ло
Số nhiềuуединя́ли
Mệnh lệnh
Số ítуединя́й
Số nhiềuуединя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуединя́ющийуединя́вший
Bị độngуединяемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуединя́яуединяв, уединявши