уду́шье удушье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ngạt thở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуду́шьеуду́шья
Sinh cáchуду́шьяуду́ший
Tặng cáchуду́шьюуду́шьям
Đối cáchуду́шьеуду́шья
Công cụ cáchуду́шьемуду́шьями
Giới cáchуду́шьеуду́шьях

Từ đồng nghĩa