удуше́ние удушение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bóp cổ chếtруками
  2. làm chết ngạtгазомsự
  3. thắt cổ chếtпетлейsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchудуше́ниеудуше́ния
Sinh cáchудуше́нияудуше́ний
Tặng cáchудуше́ниюудуше́ниям
Đối cáchудуше́ниеудуше́ния
Công cụ cáchудуше́ниемудуше́ниями
Giới cáchудуше́нииудуше́ниях