удуша́ющий удушающий

tính từ

Nghĩa

  1. gây ngạt, làm nghẹt thởприводящий к удушению, вызывающий удушье
  2. ngột ngạt, ngột thở
  3. gây ngạt thởприводящий к удушению, вызывающий удушье
  4. đang bóp nghẹt, đang làm ngạt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудуша́ющийудуша́ющееудуша́ющаяудуша́ющие
Sinh cáchудуша́ющегоудуша́ющегоудуша́ющейудуша́ющих
Tặng cáchудуша́ющемуудуша́ющемуудуша́ющейудуша́ющим
Đối cáchудуша́ющего, удуша́ющийудуша́ющееудуша́ющуюудуша́ющих, удуша́ющие
Công cụ cáchудуша́ющимудуша́ющимудуша́ющей, удуша́ющеюудуша́ющими
Giới cáchудуша́ющемудуша́ющемудуша́ющейудуша́ющих

удуша́ть удушать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp nghẹt, làm ngạt, bóp chết, làm ngạt thở

Chia động từ

Hiện tại
яудуша́ю
тыудуша́ешь
он / она / оноудуша́ет
мыудуша́ем
выудуша́ете
ониудуша́ют
Quá khứ
Giống đựcудуша́л
Giống cáiудуша́ла
Giống trungудуша́ло
Số nhiềuудуша́ли
Mệnh lệnh
Số ítудуша́й
Số nhiềuудуша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудуша́ющийудуша́вший
Bị độngудушаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудуша́яудушав, удушавши