уду́мать удумать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ ra, sáng chế ra, mưu tính, bày ra

Chia động từ

Tương lai
яуду́маю
тыуду́маешь
он / она / оноуду́мает
мыуду́маем
выуду́маете
ониуду́мают
Quá khứ
Giống đựcуду́мал
Giống cáiуду́мала
Giống trungуду́мало
Số nhiềuуду́мали
Mệnh lệnh
Số ítуду́май
Số nhiềuуду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уду́мавший
Bị động—уду́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уду́мав, удумавши