удорожа́ть удорожать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đẩy giá lên, làm tăng giá

Chia động từ

Hiện tại
яудорожа́ю
тыудорожа́ешь
он / она / оноудорожа́ет
мыудорожа́ем
выудорожа́ете
ониудорожа́ют
Quá khứ
Giống đựcудорожа́л
Giống cáiудорожа́ла
Giống trungудорожа́ло
Số nhiềuудорожа́ли
Mệnh lệnh
Số ítудорожа́й
Số nhiềuудорожа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудорожа́ющийудорожа́вший
Bị độngудорожаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудорожа́яудорожав, удорожавши