удобря́ть удобрять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bón phân, bón

Chia động từ

Hiện tại
яудобря́ю
тыудобря́ешь
он / она / оноудобря́ет
мыудобря́ем
выудобря́ете
ониудобря́ют
Quá khứ
Giống đựcудобря́л
Giống cáiудобря́ла
Giống trungудобря́ло
Số nhiềuудобря́ли
Mệnh lệnh
Số ítудобря́й
Số nhiềuудобря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудобря́ющийудобря́вший
Bị độngудобря́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудобря́яудобряв, удобрявши