удлини́тель удлинитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây nối dài, phích cắm nối dàiэлектрический удлинитель
  2. dây nối dài, đoạn ống nối
  3. đoạn nối dài, bộ nối dài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchудлини́тельудлини́тели
Sinh cáchудлини́теляудлини́телей
Tặng cáchудлини́телюудлини́телям
Đối cáchудлини́тельудлини́тели
Công cụ cáchудлини́телемудлини́телями
Giới cáchудлини́телеудлини́телях