удлини́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dây nối dài, phích cắm nối dàiэлектрический удлинитель
- dây nối dài, đoạn ống nối
- đoạn nối dài, bộ nối dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | удлини́тель | удлини́тели |
| Sinh cách | удлини́теля | удлини́телей |
| Tặng cách | удлини́телю | удлини́телям |
| Đối cách | удлини́тель | удлини́тели |
| Công cụ cách | удлини́телем | удлини́телями |
| Giới cách | удлини́теле | удлини́телях |