уди́льщица удильщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ câu cá, người câu cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуди́льщицауди́льщицы
Sinh cáchуди́льщицыуди́льщиц
Tặng cáchуди́льщицеуди́льщицам
Đối cáchуди́льщицууди́льщиц
Công cụ cáchуди́льщицей, уди́льщицеюуди́льщицами
Giới cáchуди́льщицеуди́льщицах