уди́лище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cần câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уди́лище | уди́лища |
| Sinh cách | уди́лища | уди́лищ |
| Tặng cách | уди́лищу | уди́лищам |
| Đối cách | уди́лище | уди́лища |
| Công cụ cách | уди́лищем | уди́лищами |
| Giới cách | уди́лище | уди́лищах |