удешевля́ться удешевляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm giá, hạ giá, trở nên rẻ hơn, giảm giá thành

Chia động từ

Hiện tại
яудешевля́юсь
тыудешевля́ешься
он / она / оноудешевля́ется
мыудешевля́емся
выудешевля́етесь
ониудешевля́ются
Quá khứ
Giống đựcудешевля́лся
Giống cáiудешевля́лась
Giống trungудешевля́лось
Số nhiềuудешевля́лись
Mệnh lệnh
Số ítудешевля́йся
Số nhiềuудешевля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудешевля́ющийсяудешевля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудешевля́ясьудешевлявшись