удешевле́ние удешевление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự giảm giá, việc hạ giá, sự giảm giá thành, việc giảm giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchудешевле́ниеудешевле́ния
Sinh cáchудешевле́нияудешевле́ний
Tặng cáchудешевле́ниюудешевле́ниям
Đối cáchудешевле́ниеудешевле́ния
Công cụ cáchудешевле́ниемудешевле́ниями
Giới cáchудешевле́нииудешевле́ниях