удесятеря́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tăng gấp bội, tăng nhiều lầnувеличиватьсяđược
- Tăng gấp mười
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | удесятеря́юсь |
| ты | удесятеря́ешься |
| он / она / оно | удесятеря́ется |
| мы | удесятеря́емся |
| вы | удесятеря́етесь |
| они | удесятеря́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | удесятеря́лся |
| Giống cái | удесятеря́лась |
| Giống trung | удесятеря́лось |
| Số nhiều | удесятеря́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | удесятеря́йся |
| Số nhiều | удесятеря́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | удесятеря́ющийся | удесятеря́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | удесятеря́ясь | удесятерявшись |