у́держ удерж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự giữ lại, sự kiềm chế, sự giam giữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́держу́держи
Sinh cáchу́держау́держей
Tặng cáchу́держуу́держам
Đối cáchу́держу́держи
Công cụ cáchу́держему́держами
Giới cáchу́держеу́держах