удва́иваться удваиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tăng gấp đôi
  2. tăng mạnh, tăng cường, tăng gấp bộiусиливатьсяđược

Chia động từ

Hiện tại
яудва́иваюсь
тыудва́иваешься
он / она / оноудва́ивается
мыудва́иваемся
выудва́иваетесь
ониудва́иваются
Quá khứ
Giống đựcудва́ивался
Giống cáiудва́ивалась
Giống trungудва́ивалось
Số nhiềuудва́ивались
Mệnh lệnh
Số ítудва́ивайся
Số nhiềuудва́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудва́ивающийсяудва́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудва́иваясьудваивавшись