уда́чливость удачливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự may mắn, tính may mắn, vận may, sự thuận lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуда́чливостьуда́чливости
Sinh cáchуда́чливостиуда́чливостей
Tặng cáchуда́чливостиуда́чливостям
Đối cáchуда́чливостьуда́чливости
Công cụ cáchуда́чливостьюуда́чливостями
Giới cáchуда́чливостиуда́чливостях