уда́чливость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự may mắn, tính may mắn, vận may, sự thuận lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́чливость | уда́чливости |
| Sinh cách | уда́чливости | уда́чливостей |
| Tặng cách | уда́чливости | уда́чливостям |
| Đối cách | уда́чливость | уда́чливости |
| Công cụ cách | уда́чливостью | уда́чливостями |
| Giới cách | уда́чливости | уда́чливостях |