удалённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự xa xôi, khoảng cách xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | удалённость | — |
| Sinh cách | удалённости | — |
| Tặng cách | удалённости | — |
| Đối cách | удалённость | — |
| Công cụ cách | удалённостью | — |
| Giới cách | удалённости | — |