удаля́ющийся удаляющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang đi xa, đang rời khỏi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудаля́ющийсяудаля́ющеесяудаля́ющаясяудаля́ющиеся
Sinh cáchудаля́ющегосяудаля́ющегосяудаля́ющейсяудаля́ющихся
Tặng cáchудаля́ющемусяудаля́ющемусяудаля́ющейсяудаля́ющимся
Đối cáchудаля́ющегося, удаля́ющийсяудаля́ющеесяудаля́ющуюсяудаля́ющихся, удаля́ющиеся
Công cụ cáchудаля́ющимсяудаля́ющимсяудаля́ющейся, удаля́ющеюсяудаля́ющимися
Giới cáchудаля́ющемсяудаля́ющемсяудаля́ющейсяудаля́ющихся

удаля́ться удаляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lẩn tránh, tránh xaуклоняться
  2. xa ra, đi xa, đi xa raотдаляться
  3. đi ra khỏi, đi khỏi, rút lui, lỉnh xa, lảng xa, lui gót, cuốn gói, chuồn lủiуходить, уезжать

Chia động từ

Hiện tại
яудаля́юсь
тыудаля́ешься
он / она / оноудаля́ется
мыудаля́емся
выудаля́етесь
ониудаля́ются
Quá khứ
Giống đựcудаля́лся
Giống cáiудаля́лась
Giống trungудаля́лось
Số nhiềuудаля́лись
Mệnh lệnh
Số ítудаля́йся
Số nhiềuудаля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудаля́ющийсяудаля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудаля́ясьудалявшись

Ví dụ

  • удаляться
    ялся — bờ mỗi lúc một xa dần
  • удаляться от темы
    lạc đề