у́даль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Dũng mãnh, hùng dũng, hùng tráng, oai hùng, hiên ngang, ngang tàng, táo bạo, mạnh bạo, bạt mạng, ngổ ngáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́даль | у́дали |
| Sinh cách | у́дали | у́далей |
| Tặng cách | у́дали | у́далям |
| Đối cách | у́даль | у́дали |
| Công cụ cách | у́далью | у́далями |
| Giới cách | у́дали | у́далях |