удале́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người dũng mãnh, người ngang tàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | удале́ц | удальцы́ |
| Sinh cách | удальца́ | удальцо́в |
| Tặng cách | удальцу́ | удальца́м |
| Đối cách | удальца́ | удальцо́в |
| Công cụ cách | удальцо́м | удальца́ми |
| Giới cách | удальце́ | удальца́х |