угрю́меть угрюметь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên u ám, trở nên cáu kỉnh, trở nên nghiêm nghị

Chia động từ

Hiện tại
яугрю́мею
тыугрю́меешь
он / она / оноугрю́меет
мыугрю́меем
выугрю́меете
ониугрю́меют
Quá khứ
Giống đựcугрю́мел
Giống cáiугрю́мела
Giống trungугрю́мело
Số nhiềuугрю́мели
Mệnh lệnh
Số ítугрю́мей
Số nhiềuугрю́мейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngугрю́меющийугрю́мевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từугрю́меяугрюмев, угрюмевши