угро́зыск угрозыск

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phòng điều tra hình sự, sở điều tra tội phạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугро́зыскугро́зыски
Sinh cáchугро́зыскаугро́зысков
Tặng cáchугро́зыскуугро́зыскам
Đối cáchугро́зыскугро́зыски
Công cụ cáchугро́зыскомугро́зысками
Giới cáchугро́зыскеугро́зысках