угро́зыск
danh từbất động vật
Nghĩa
- phòng điều tra hình sự, sở điều tra tội phạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | угро́зыск | угро́зыски |
| Sinh cách | угро́зыска | угро́зысков |
| Tặng cách | угро́зыску | угро́зыскам |
| Đối cách | угро́зыск | угро́зыски |
| Công cụ cách | угро́зыском | угро́зысками |
| Giới cách | угро́зыске | угро́зысках |