угото́вать уготовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuẩn bị sẵn, định sẵn

Chia động từ

Tương lai
яугото́ваю
тыугото́ваешь
он / она / оноугото́вает
мыугото́ваем
выугото́ваете
ониугото́вают
Quá khứ
Giống đựcугото́вал
Giống cáiугото́вала
Giống trungугото́вало
Số nhiềuугото́вали
Mệnh lệnh
Số ítугото́вай
Số nhiềuугото́вайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угото́вавший
Bị động—угото́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—угото́вав, угото́вавши