угора́здить угораздить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tình cờ làm, chẳng may

Chia động từ

Tương lai
яугора́зжу
тыугора́здишь
он / она / оноугора́здит
мыугора́здим
выугора́здите
ониугора́здят
Quá khứ
Giống đựcугора́здил
Giống cáiугора́здила
Giống trungугора́здило
Số nhiềuугора́здили
Mệnh lệnh
Số ítугора́зди
Số nhiềuугора́здите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угора́здивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—угораздив, угораздивши