уголёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cục than nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уголёк | угольки́ |
| Sinh cách | уголька́ | уголько́в |
| Tặng cách | угольку́ | уголька́м |
| Đối cách | уголёк | угольки́ |
| Công cụ cách | уголько́м | уголька́ми |
| Giới cách | угольке́ | уголька́х |