уголёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cục than nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуголёкугольки́
Sinh cáchуголька́уголько́в
Tặng cáchугольку́уголька́м
Đối cáchуголёкугольки́
Công cụ cáchуголько́муголька́ми
Giới cáchугольке́уголька́х