уголо́вник уголовник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tội phạm hình sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуголо́вникуголо́вники
Sinh cáchуголо́вникауголо́вников
Tặng cáchуголо́вникууголо́вникам
Đối cáchуголо́вникауголо́вников
Công cụ cáchуголо́вникомуголо́вниками
Giới cáchуголо́вникеуголо́вниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa