угожде́ние угождение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự làm vui lòng, sự thỏa mãn, sự chiều theo ý muốn, sự xoa dịu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугожде́ниеугожде́ния
Sinh cáchугожде́нияугожде́ний
Tặng cáchугожде́ниюугожде́ниям
Đối cáchугожде́ниеугожде́ния
Công cụ cáchугожде́ниемугожде́ниями
Giới cáchугожде́нииугожде́ниях