уго́дье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điền sản
- bãi, vùng đất
- đất đai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уго́дье | уго́дья |
| Sinh cách | уго́дья | уго́дий |
| Tặng cách | уго́дью | уго́дьям |
| Đối cách | уго́дье | уго́дья |
| Công cụ cách | уго́дьем | уго́дьями |
| Giới cách | уго́дье | уго́дьях |