уго́дье угодье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điền sản
  2. bãi, vùng đất
  3. đất đai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуго́дьеуго́дья
Sinh cáchуго́дьяуго́дий
Tặng cáchуго́дьюуго́дьям
Đối cáchуго́дьеуго́дья
Công cụ cáchуго́дьемуго́дьями
Giới cáchуго́дьеуго́дьях