уго́дник угодник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ chiều lòng, người lấy lòng
  2. thánh nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуго́дникуго́дники
Sinh cáchуго́дникауго́дников
Tặng cáchуго́дникууго́дникам
Đối cáchуго́дникауго́дников
Công cụ cáchуго́дникомуго́дниками
Giới cáchуго́дникеуго́дниках