уго́дник
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ chiều lòng, người lấy lòng
- thánh nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уго́дник | уго́дники |
| Sinh cách | уго́дника | уго́дников |
| Tặng cách | уго́днику | уго́дникам |
| Đối cách | уго́дника | уго́дников |
| Công cụ cách | уго́дником | уго́дниками |
| Giới cách | уго́днике | уго́дниках |