уго́дливость угодливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính nịnh bợ, sự chiều chuộng, tính nể nang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуго́дливостьуго́дливости
Sinh cáchуго́дливостиуго́дливостей
Tặng cáchуго́дливостиуго́дливостям
Đối cáchуго́дливостьуго́дливости
Công cụ cáchуго́дливостьюуго́дливостями
Giới cáchуго́дливостиуго́дливостях