уго́да угода

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thỏa thuận, giao kèo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуго́дауго́ды
Sinh cáchуго́дыуго́д
Tặng cáchуго́деуго́дам
Đối cáchуго́дууго́ды
Công cụ cáchуго́дой, уго́доюуго́дами
Giới cáchуго́деуго́дах