угнетённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự bị đàn áp, tâm trạng u uất, sự ức chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугнетённость—
Sinh cáchугнетённости—
Tặng cáchугнетённости—
Đối cáchугнетённость—
Công cụ cáchугнетённостью—
Giới cáchугнетённости—