угнете́ние угнетение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự suy nhược
  2. sự ức chế
  3. sự áp bức
  4. sự áp bức, sự buồn nản
  5. sự đàn áp
  6. sự kìm hãm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугнете́ниеугнете́ния
Sinh cáchугнете́нияугнете́ний
Tặng cáchугнете́ниюугнете́ниям
Đối cáchугнете́ниеугнете́ния
Công cụ cáchугнете́ниемугнете́ниями
Giới cáchугнете́нииугнете́ниях