угнести́ угнести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. áp bức, đè nặng

Chia động từ

Tương lai
яугнету́
тыугнетёшь
он / она / оноугнетёт
мыугнетём
выугнетёте
ониугнету́т
Quá khứ
Giống đựcугнёл
Giống cáiугнела́
Giống trungугнело́
Số nhiềuугнели́
Mệnh lệnh
Số ítугнети́
Số nhiềuугнети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угнётший
Bị động—угнетённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từугнетя—