угнести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- áp bức, đè nặng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | угнету́ |
| ты | угнетёшь |
| он / она / оно | угнетёт |
| мы | угнетём |
| вы | угнетёте |
| они | угнету́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | угнёл |
| Giống cái | угнела́ |
| Giống trung | угнело́ |
| Số nhiều | угнели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | угнети́ |
| Số nhiều | угнети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | угнётший |
| Bị động | — | угнетённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | угнетя | — |