угнезди́ться угнездиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm tổ, định cư, núp dưới

Chia động từ

Tương lai
яугнезжу́сь
тыугнезди́шься
он / она / оноугнезди́тся
мыугнезди́мся
выугнезди́тесь
ониугнездя́тся
Quá khứ
Giống đựcугнезди́лся
Giống cáiугнезди́лась
Giống trungугнезди́лось
Số nhiềuугнезди́лись
Mệnh lệnh
Số ítугнезди́сь
Số nhiềuугнезди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угнезди́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—угнезди́вшись, угнездя́сь