угляде́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trông coi, chăm nom
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | угляжу́ |
| ты | угляди́шь |
| он / она / оно | угляди́т |
| мы | угляди́м |
| вы | угляди́те |
| они | углядя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | угляде́л |
| Giống cái | угляде́ла |
| Giống trung | угляде́ло |
| Số nhiều | угляде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | угляди́ |
| Số nhiều | угляди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | угляде́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | угляде́в, углядевши |