углеко́п
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ mỏ than, công nhân khai thác than
- thợ mỏ than, người buôn than
- thợ mỏ, công nhân mỏ
- thợ mỏ, thợ mỏ than
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | углеко́п | углеко́пы |
| Sinh cách | углеко́па | углеко́пов |
| Tặng cách | углеко́пу | углеко́пам |
| Đối cách | углеко́па | углеко́пов |
| Công cụ cách | углеко́пом | углеко́пами |
| Giới cách | углеко́пе | углеко́пах |