углеко́п углекоп

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ mỏ than, công nhân khai thác than
  2. thợ mỏ than, người buôn than
  3. thợ mỏ, công nhân mỏ
  4. thợ mỏ, thợ mỏ than

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуглеко́пуглеко́пы
Sinh cáchуглеко́пауглеко́пов
Tặng cáchуглеко́пууглеко́пам
Đối cáchуглеко́пауглеко́пов
Công cụ cáchуглеко́помуглеко́пами
Giới cáchуглеко́пеуглеко́пах