угаса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уга́снутьtắt ngấm, lụi tàn
Nghĩa
- tắt dần
- lụi dần
- tắt
- lụi tàn, suy yếu (văn chương)văn chươngbookish
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | угаса́ю |
| ты | угаса́ешь |
| он / она / оно | угаса́ет |
| мы | угаса́ем |
| вы | угаса́ете |
| они | угаса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | угаса́л |
| Giống cái | угаса́ла |
| Giống trung | угаса́ло |
| Số nhiều | угаса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | угаса́й |
| Số nhiều | угаса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | угаса́ющий | угаса́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | угаса́я | угасав, угасавши |