угаса́ние угасание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tàn lụi, sự suy tàn, sự tắt lịm~ жизни
  2. sự tắt lịm, sự tắt ngấm~ огня
  3. sự tàn lụi, sự tắt lịm, sự tiêu tan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугаса́ниеугаса́ния
Sinh cáchугаса́нияугаса́ний
Tặng cáchугаса́ниюугаса́ниям
Đối cáchугаса́ниеугаса́ния
Công cụ cáchугаса́ниемугаса́ниями
Giới cáchугаса́нииугаса́ниях