угаса́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự tàn lụi, sự suy tàn, sự tắt lịm~ жизни
- sự tắt lịm, sự tắt ngấm~ огня
- sự tàn lụi, sự tắt lịm, sự tiêu tan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | угаса́ние | угаса́ния |
| Sinh cách | угаса́ния | угаса́ний |
| Tặng cách | угаса́нию | угаса́ниям |
| Đối cách | угаса́ние | угаса́ния |
| Công cụ cách | угаса́нием | угаса́ниями |
| Giới cách | угаса́нии | угаса́ниях |