уга́р угар

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. trạng thái mê cuồng, cơn choáng khí độc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуга́руга́ры
Sinh cáchуга́рауга́ров
Tặng cáchуга́рууга́рам
Đối cáchуга́руга́ры
Công cụ cáchуга́ромуга́рами
Giới cáchуга́реуга́рах