уга́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- trạng thái mê cuồng, cơn choáng khí độc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уга́р | уга́ры |
| Sinh cách | уга́ра | уга́ров |
| Tặng cách | уга́ру | уга́рам |
| Đối cách | уга́р | уга́ры |
| Công cụ cách | уга́ром | уга́рами |
| Giới cách | уга́ре | уга́рах |