уга́дываться угадываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có thể đoán ra

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуга́дывающийсяуга́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуга́дываясьугадывавшись