увя́зка увязка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự buộc dây, sự đóng kiện, sự phối hợp, sự liên kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchувя́зкаувя́зки
Sinh cáchувя́зкиувя́зок
Tặng cáchувя́зкеувя́зкам
Đối cáchувя́зкуувя́зки
Công cụ cáchувя́зкой, увя́зкоюувя́зками
Giới cáchувя́зкеувя́зках