увольня́ться увольняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghỉ việc, thôi việc, xuất ngũ, nghỉ hưu

Chia động từ

Hiện tại
яувольня́юсь
тыувольня́ешься
он / она / оноувольня́ется
мыувольня́емся
выувольня́етесь
ониувольня́ются
Quá khứ
Giống đựcувольня́лся
Giống cáiувольня́лась
Giống trungувольня́лось
Số nhiềuувольня́лись
Mệnh lệnh
Số ítувольня́йся
Số nhiềuувольня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувольня́ющийсяувольня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувольня́ясьувольнявшись