увольня́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уво́литьсяthôi việc, xin nghỉ
Nghĩa
- nghỉ việc, thôi việc, xuất ngũ, nghỉ hưu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | увольня́юсь |
| ты | увольня́ешься |
| он / она / оно | увольня́ется |
| мы | увольня́емся |
| вы | увольня́етесь |
| они | увольня́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | увольня́лся |
| Giống cái | увольня́лась |
| Giống trung | увольня́лось |
| Số nhiều | увольня́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | увольня́йся |
| Số nhiều | увольня́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | увольня́ющийся | увольня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | увольня́ясь | увольнявшись |