увива́ющийся увивающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang quấn quýt, bám lấy
  2. đang nịnh nọt, lấy lòng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchувива́ющийсяувива́ющеесяувива́ющаясяувива́ющиеся
Sinh cáchувива́ющегосяувива́ющегосяувива́ющейсяувива́ющихся
Tặng cáchувива́ющемусяувива́ющемусяувива́ющейсяувива́ющимся
Đối cáchувива́ющегося, увива́ющийсяувива́ющеесяувива́ющуюсяувива́ющихся, увива́ющиеся
Công cụ cáchувива́ющимсяувива́ющимсяувива́ющейся, увива́ющеюсяувива́ющимися
Giới cáchувива́ющемсяувива́ющемсяувива́ющейсяувива́ющихся

увива́ться увиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn quanh, xun xoe bám theo

Chia động từ

Hiện tại
яувива́юсь
тыувива́ешься
он / она / оноувива́ется
мыувива́емся
выувива́етесь
ониувива́ются
Quá khứ
Giống đựcувива́лся
Giống cáiувива́лась
Giống trungувива́лось
Số nhiềuувива́лись
Mệnh lệnh
Số ítувива́йся
Số nhiềuувива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувива́ющийсяувива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувива́ясьувивавшись