увещева́ть увещевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khuyên bảo, răn dạy, can ngăn

Chia động từ

Hiện tại
яувещева́ю
тыувещева́ешь
он / она / оноувещева́ет
мыувещева́ем
выувещева́ете
ониувещева́ют
Quá khứ
Giống đựcувещева́л
Giống cáiувещева́ла
Giống trungувещева́ло
Số nhiềuувещева́ли
Mệnh lệnh
Số ítувещева́й
Số nhiềuувещева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувещева́ющийувещева́вший
Bị độngувещеваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувещева́яувещевав, увещевавши