увертю́ра
danh từbất động vật
Nghĩa
- bản mở đầu, phần mở đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | увертю́ра | увертю́ры |
| Sinh cách | увертю́ры | увертю́р |
| Tặng cách | увертю́ре | увертю́рам |
| Đối cách | увертю́ру | увертю́ры |
| Công cụ cách | увертю́рой, увертю́рою | увертю́рами |
| Giới cách | увертю́ре | увертю́рах |