увенча́ться увенчаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết thúc bằng, được đội vương miện

Chia động từ

Tương lai
яувенча́юсь
тыувенча́ешься
он / она / оноувенча́ется
мыувенча́емся
выувенча́етесь
ониувенча́ются
Quá khứ
Giống đựcувенча́лся
Giống cáiувенча́лась
Giống trungувенча́лось
Số nhiềuувенча́лись
Mệnh lệnh
Số ítувенча́йся
Số nhiềuувенча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—увенча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—увенча́вшись