увезённый

tính từ

Nghĩa

  1. bị bắt cóc, bị đưa đi, bị chở đi, bị mang điaway; person

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchувезённыйувезённоеувезённаяувезённые
Sinh cáchувезённогоувезённогоувезённойувезённых
Tặng cáchувезённомуувезённомуувезённойувезённым
Đối cáchувезённого, увезённыйувезённоеувезённуюувезённых, увезённые
Công cụ cáchувезённымувезённымувезённой, увезённоюувезёнными
Giới cáchувезённомувезённомувезённойувезённых
Dạng ngắnувезёнувезеноувезенаувезены

увезти́ увезти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chở đi, bắt cóc, lấy cắp
  2. chở đi

Chia động từ

Tương lai
яувезу́
тыувезёшь
он / она / оноувезёт
мыувезём
выувезёте
ониувезу́т
Quá khứ
Giống đựcувёз
Giống cáiувезла́
Giống trungувезло́
Số nhiềuувезли́
Mệnh lệnh
Số ítувези́
Số nhiềuувези́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—увёзший
Bị động—увезённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—увезя́