ува́р увар

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự cô đặc do đun, phần hao do đun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchува́рува́ры
Sinh cáchува́раува́ров
Tặng cáchува́руува́рам
Đối cáchува́рува́ры
Công cụ cáchува́ромува́рами
Giới cáchува́реува́рах